Tuyển sinh: Điện thoại liên hệ:.:: 028 3985 1932 - 028 3985 1917 - 028 3895 5858 ::.

KẾT QUẢ XÉT TUYỂN CAO ĐẲNG CHÍNH QUY - ĐỢT 0 NĂM 2018

TÌM THÍ SINH
Nhập mã xác nhận
gõ số báo danh: hoặc gõ họ, tên, ngày sinh (dùng font Unicode):
Họ: Tên: Ngày sinh:
KẾT QUẢ TÌM KIẾM
STT Chức năng Mã HS Họ Tên Ngày sinh Ngành xét tuyển Hộ khẩu Tỉnh Huyện
1 Xem chi tiết 99.99.1 Lê Thanh Tuấn 061000 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 48.08 Đồng Nai Huyện Long Thành
2 Xem chi tiết 99.99.1 nguyễn duy Quân 020200 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 35.01 Quảng Ngãi Huyện Bình Sơn
3 Xem chi tiết 99.99.2 Lê Trần Tường 060599 Công nghệ kỹ thuật ô tô 39.08 Phú Yên Huyện Phú Hòa
4 Xem chi tiết 99.99.2 Nguyễn văn Linh 020998 Công nghệ kỹ thuật ô tô 35.02 Quảng Ngãi Huyện Sơn Tịnh
5 Xem chi tiết 99.99.3 Ngô Thị Thu An 260600 Quản trị kinh doanh 35.05 Quảng Ngãi Huyện Nghĩa Hành
6 Xem chi tiết 99.99.4 Nguyễn Thị Diễm 260100 Công nghệ kỹ thuật hóa học 45.02 Ninh Thuận Huyện Ninh Sơn
7 Xem chi tiết 99.99.4 Nguyễn Văn Chính 110296 Quản trị kinh doanh 35.04 Quảng Ngãi Huyện Tư Nghĩa
8 Xem chi tiết 99.99.5 Lê Thị Mỹ Kiều 180900 Công nghệ kỹ thuật hóa học 56.02 Bến tre Huyện Châu Thành
9 Xem chi tiết 99.99.5 trần minh Thái 210500 Công nghệ kỹ thuật ô tô 58.07 Trà Vinh Huyện Cầu Ngang
10 Xem chi tiết 99.99.6 Nguyễn Hoàng Mỹ Thuyên 080999 Công nghệ may 45.03 Ninh Thuận Huyện Ninh Hải
11 Xem chi tiết 99.99.6 Trần Anh Phúc 240100 Công nghệ thông tin 35.02 Quảng Ngãi Huyện Sơn Tịnh
12 Xem chi tiết 99.99.7 Bùi Thị Kin Thoa 240400 Tài chính doanh nghiệp 56.02 Bến tre Huyện Châu Thành
13 Xem chi tiết 99.99.7 Nguyễn Đức Huy 270800 Công nghệ kỹ thuật ô tô 35.07 Quảng Ngãi Huyện Đức phổ
14 Xem chi tiết 99.99.8 Lê Thị Mỹ Kiều 180900 Công nghệ kỹ thuật hóa học 56.03 Bến tre Huyện Chợ Lách
15 Xem chi tiết 99.99.8 Nguyễn Trọng Nhân 070700 Công nghệ kỹ thuật ô tô 63.01 Đăk Nông Thị xã Gia Nghĩa
16 Xem chi tiết 99.99.9 Bùi Thị Kim Thoa 240400 Tài chính doanh nghiệp 56.02 Bến tre Huyện Châu Thành
17 Xem chi tiết 99.99.9 Nguyễn Thị Tuyết Sương 190500 Quản trị kinh doanh 35.07 Quảng Ngãi Huyện Đức phổ
18 Xem chi tiết 99.99.10 Lê Thị Mỹ Kiều 180900 Công nghệ kỹ thuật hóa học 56.02 Bến tre Huyện Châu Thành
19 Xem chi tiết 99.99.10 Huỳnh Thị Thu Ngân 280600 Công nghệ may 50.03 Đồng Tháp Huyện Lấp Vò
20 Xem chi tiết 99.99.10 Nguyễn Phi Công 250500 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 37.08 Bình Định Huyện Tây Sơn
Tắt [X]